Từ điển › 忙碌忙碌 nghĩa là gìmáng lùbận rộn; nhộn nhịpNghĩa máng lùHSK 7bận rộn; nhộn nhịpTiếng Anh: busy; bustlingChữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →碌lùrocky, rough, uneven; mediocre13 nét · Xem thứ tự nét →