Từ điển › 忙进忙出忙进忙出忙進忙出 nghĩa là gìmáng jìn máng chūHán Việt: MANG TIẾN MANG XUẤTrất bậnNghĩa máng jìn máng chūHán Việt: MANG TIẾN MANG XUẤTrất bậnTiếng Anh: very busyChữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →