Từ điển › 忙音忙音 nghĩa là gìmáng yīnHán Việt: MANG ÂMtín hiệu bận (điện thoại)Nghĩa máng yīnHán Việt: MANG ÂMtín hiệu bận (điện thoại)Tiếng Anh: busy signal (telephony)Chữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →