Từ điển › 忠于忠于忠於 nghĩa là gìzhōng yúHán Việt: TRUNG VUtrung thành vớiNghĩa zhōng yúHSK 7Hán Việt: TRUNG VUtrung thành vớiTiếng Anh: to be loyal toChữ thành phần忠zhōng · Hán Việt: trungloyalty, devotion, fidelity8 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →