忠心耿耿 nghĩa là gì
zhōng xīn gěng gěng
trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
Nghĩa
zhōng xīn gěng gěng
- trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
Tiếng Anh: loyal and devoted (idiom); faithful and true
zhōng xīn gěng gěng
trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
Tiếng Anh: loyal and devoted (idiom); faithful and true