忠诚忠誠 nghĩa là gì
zhōng chéngHán Việt: TRUNG THÀNH
tận tụy
Nghĩa
zhōng chéngHSK 7Hán Việt: TRUNG THÀNH
- tận tụy
- trung thành
- sự trung thực
- sự trung thành
Tiếng Anh: devoted; loyal; fidelity; loyalty
zhōng chéngHán Việt: TRUNG THÀNH
tận tụy
Tiếng Anh: devoted; loyal; fidelity; loyalty