Từ điển › 忧愁忧愁憂愁 nghĩa là gìyōu chóuHán Việt: ƯU SẦUlo lắngNghĩa yōu chóuHSK 7Hán Việt: ƯU SẦUlo lắngTiếng Anh: to be worriedChữ thành phần忧yōu · Hán Việt: ưusad, grieving; melancholy, grief7 nét · Xem thứ tự nét →愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →