Từ điển › 忧虑忧虑憂慮 nghĩa là gìyōu lǜHán Việt: ƯU LỰlo âuNghĩa yōu lǜHSK 7Hán Việt: ƯU LỰlo âusự lo lắng (về)Tiếng Anh: to worry; anxiety (about)Chữ thành phần忧yōu · Hán Việt: ưusad, grieving; melancholy, grief7 nét · Xem thứ tự nét →虑lǜ · Hán Việt: lựanxious, concerned, worried10 nét · Xem thứ tự nét →