快乐大本营快樂大本營 nghĩa là gì
Kuài lè Dà běn yíng
Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)
Nghĩa
Kuài lè Dà běn yíng
- Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)
Tiếng Anh: Happy Camp (PRC TV series)
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →