Từ điển › 快乐幸福快乐幸福快樂幸福 nghĩa là gìkuài lè xìng fúvui tươiNghĩa kuài lè xìng fúvui tươihạnh phúcChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →