Từ điển › 快信快信 nghĩa là gìkuài xìnHán Việt: KHOÁI TÍNthư gửi nhanhNghĩa kuài xìnHán Việt: KHOÁI TÍNthư gửi nhanhTiếng Anh: letter sent by express mailChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →