Từ điển › 快意快意 nghĩa là gìkuài yìHán Việt: KHOÁI Ýhài lòngNghĩa kuài yìHán Việt: KHOÁI Ýhài lòngphấn chấnTiếng Anh: pleased; elatedChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →