快感中心 nghĩa là gì
kuài gǎn zhōng xīnHán Việt: KHOÁI CẢM TRUNG TÂM
trung tâm khoái cảm
Nghĩa
kuài gǎn zhōng xīnHán Việt: KHOÁI CẢM TRUNG TÂM
- trung tâm khoái cảm
Tiếng Anh: pleasure center
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →