Từ điển › 快慢快慢 nghĩa là gìkuài mànHán Việt: KHOÁI MẠNtốc độNghĩa kuài mànHán Việt: KHOÁI MẠNtốc độTiếng Anh: speedChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →