Từ điển › 快慰快慰 nghĩa là gìkuài wèiHán Việt: KHOÁI UÝcảm thấy hài lòngNghĩa kuài wèiHán Việt: KHOÁI UÝcảm thấy hài lòngTiếng Anh: to feel pleasedChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →慰wèi · Hán Việt: uýto calm, to comfort, to reassure15 nét · Xem thứ tự nét →