Từ điển › 快报快报快報 nghĩa là gìkuài bàoHán Việt: KHOÁI BÁObản tin thông báoNghĩa kuài bàoHán Việt: KHOÁI BÁObản tin thông báoTiếng Anh: bulletin boardChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →