快捷方式 nghĩa là gì
kuài jié fāng shìHán Việt: KHOÁI TIỆP PHƯƠNG THỨC
(máy tính) phím tắt
Nghĩa
kuài jié fāng shìHán Việt: KHOÁI TIỆP PHƯƠNG THỨC
- (máy tính) phím tắt
Tiếng Anh: (computer) shortcut
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →