Từ điển › 快活快活 nghĩa là gìkuài huoHán Việt: KHOÁI HOẠTvui vẻNghĩa kuài huoHSK 5Hán Việt: KHOÁI HOẠTvui vẻphấn khởiTiếng Anh: happy; cheerfulChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →