Từ điển › 快车道快车道快車道 nghĩa là gìkuài chē dàoHán Việt: KHOÁI XA ĐẠOlàn đường nhanhNghĩa kuài chē dàoHán Việt: KHOÁI XA ĐẠOlàn đường nhanhTiếng Anh: fast laneChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →