Từ điển › 快递快递快遞 nghĩa là gìkuài dìHán Việt: KHOÁI ĐỆchuyển phát nhanhNghĩa kuài dìHSK 4Hán Việt: KHOÁI ĐỆchuyển phát nhanhTiếng Anh: express deliveryChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →递dì · Hán Việt: đệto deliver, to hand over; substitute10 nét · Xem thứ tự nét →