快速以太网络快速以太網絡 nghĩa là gì
kuài sù yǐ tài wǎng luò
Ethernet Nhanh
Nghĩa
kuài sù yǐ tài wǎng luò
- Ethernet Nhanh
Tiếng Anh: Fast Ethernet
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →