快速动眼期快速動眼期 nghĩa là gì
kuài sù dòng yǎn qīHán Việt: KHOÁI TỐC ĐỘNG NHẢN KÌ
giấc ngủ REM
Nghĩa
kuài sù dòng yǎn qīHán Việt: KHOÁI TỐC ĐỘNG NHẢN KÌ
- giấc ngủ REM
Tiếng Anh: REM sleep
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →