快速筛检快速篩檢 nghĩa là gì
kuài sù shāi jiǎnHán Việt: KHOÁI TỐC RÂY GHÉM
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快篩|快筛[kuai4 shai1]
Nghĩa
kuài sù shāi jiǎnHán Việt: KHOÁI TỐC RÂY GHÉM
- xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快篩|快筛[kuai4 shai1]
Tiếng Anh: rapid diagnostic test (RDT), abbr. to 快篩|快筛[kuai4 shai1]