快速记忆法快速記憶法 nghĩa là gì
kuài sù jì yì fǎHán Việt: KHOÁI TỐC KÍ HẮT PHÁP
phương pháp ghi nhớ nhanh
Nghĩa
kuài sù jì yì fǎHán Việt: KHOÁI TỐC KÍ HẮT PHÁP
- phương pháp ghi nhớ nhanh
Tiếng Anh: mnemotechnic method
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →
- 忆yì · Hán Việt: hắtto remember, to reflect upon; memory4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →