快速诊断测试快速診斷測試 nghĩa là gì
kuài sù zhěn duàn cè shìHán Việt: KHOÁI TỐC CHẨN ĐOẠN TRẮC THÍ
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
Nghĩa
kuài sù zhěn duàn cè shìHán Việt: KHOÁI TỐC CHẨN ĐOẠN TRẮC THÍ
- xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
Tiếng Anh: rapid diagnostic test (RDT)
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 诊zhěn · Hán Việt: chẩnto diagnose; to examine a patient7 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →