快餐交友 nghĩa là gì
kuài cān jiāo yǒu
hẹn hò tốc độ
Nghĩa
kuài cān jiāo yǒu
- hẹn hò tốc độ
Tiếng Anh: speed dating
Chữ thành phần
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →