Từ điển › 快餐店快餐店 nghĩa là gìkuài cān diàncửa hàng thức ăn nhanhNghĩa kuài cān diàncửa hàng thức ăn nhanhTiếng Anh: fast food shopChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →