Từ điển › 快餐部快餐部 nghĩa là gìkuài cān bùquầy ăn nhẹNghĩa kuài cān bùquầy ăn nhẹtự chọnTiếng Anh: snack bar; buffetChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →