Từ điển › 念书念书念書 nghĩa là gìniàn shūHán Việt: NIỆM THƯđọcNghĩa niàn shūHSK 7Hán Việt: NIỆM THƯđọchọcTiếng Anh: to read; to study; to attend schoolChữ thành phần念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →