念念有词唸唸有詞 · 念念有詞 nghĩa là gì
niàn niàn yǒu cíHán Việt: NIỆM NIỆM HỮU TỪ
biến thể của 念念有詞|念念有词[nian4 nian4 you3 ci2]
Nghĩa (2 cách đọc)
niàn niàn yǒu cíHán Việt: NIỆM NIỆM HỮU TỪ
- biến thể của 念念有詞|念念有词[nian4 nian4 you3 ci2]
Tiếng Anh: variant of 念念有詞|念念有词[nian4 nian4 you3 ci2]
niàn niàn yǒu cíHán Việt: NIỆM NIỆM HỮU TỪ
- lầm bầm
- tự nói một mình
Tiếng Anh: to mumble; to mutter to oneself