Từ điển › 念日念日 nghĩa là gìniàn rìHán Việt: NIỆM NHẬTngày tưởng niệmNghĩa niàn rìHán Việt: NIỆM NHẬTngày tưởng niệmngày kỷ niệmTiếng Anh: memorial day; commemoration dayChữ thành phần念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →