Từ điển › 念珠菌症念珠菌症 nghĩa là gìniàn zhū jūn zhèng(y học) bệnh nấm CandidaNghĩa niàn zhū jūn zhèng(y học) bệnh nấm Candidatưa miệngTiếng Anh: (medicine) candidiasis; thrushChữ thành phần念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →