忽悠 nghĩa là gì
hū you
lắc
Nghĩa
hū youHSK 7
- lắc
- lung lay
- lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)
- phấp phới (ví dụ: cờ)
- lừa ai đó làm gì
- lừa gạt
- lừa bịp
Tiếng Anh: to rock; to sway; to flicker (e.g. of lights reflected on water); to flutter (e.g. of a flag); to trick sb into doing sth; to dupe