蜂HSKBee

怀念懷念 nghĩa là gì

huái niànHán Việt: HOÀI NIỆM

nhớ thương

Nghĩa

huái niànHSK 4Hán Việt: HOÀI NIỆMPhổ biến #3668
  1. nhớ thương
  2. nghĩ đến
  3. hồi tưởng

Tiếng Anh: to cherish the memory of; to think of; to reminisce

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.