Từ điển › 怀旧怀旧懷舊 nghĩa là gìhuái jiùcảm thấy hoài niệmNghĩa huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệmhoài niệmTiếng Anh: to feel nostalgic; nostalgiaChữ thành phần怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 怀旧怀旧感huái jiù gǎn cảm giác hoài niệm