Từ điển › 怀疑派怀疑派懷疑派 nghĩa là gìhuái yí pàihoài nghiNghĩa huái yí pàihoài nghiTiếng Anh: the skepticsChữ thành phần怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →