Từ điển › 怀疑者怀疑者懷疑者 nghĩa là gìhuái yí zhěngười hoài nghiNghĩa huái yí zhěngười hoài nghingười nghi ngờChữ thành phần怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →