Từ điển › 怀里怀里懷裡 nghĩa là gìhuái lǐHán Việt: HOÀI LỊAvòng tayNghĩa huái lǐHSK 7Hán Việt: HOÀI LỊAvòng tayngựcTiếng Anh: embrace; bosomChữ thành phần怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →