态度態度 nghĩa là gì
tài duHán Việt: THÁI ĐỘ
cách thức
Nghĩa
tài duHSK 2Hán Việt: THÁI ĐỘPhổ biến #1647
- cách thức
- tác phong
- thái độ
- phương pháp
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: manner; bearing; attitude; approach; CL:個|个[ge4]
tài duHán Việt: THÁI ĐỘ
cách thức
Tiếng Anh: manner; bearing; attitude; approach; CL:個|个[ge4]