Từ điển › 怎么办怎么办怎麼辦 nghĩa là gìzěn me bànphải làm sao đâyNghĩa zěn me bànHSK 2Phổ biến #1422phải làm sao đâyTiếng Anh: what's to be doneChữ thành phần怎zěn · Hán Việt: chẩnwhat? why? how?9 nét · Xem thứ tự nét →么me · Hán Việt: môinterrogative particle3 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →