怎么说呢怎麼說呢 nghĩa là gì
zěn me shuō neHán Việt: CHẨN MÔ THUYẾT NÀI
Sao lại như vậy?; Sao thế?
Nghĩa
zěn me shuō neHán Việt: CHẨN MÔ THUYẾT NÀI
- Sao lại như vậy?; Sao thế?
Tiếng Anh: Why is that?; How come?
Chữ thành phần
- 怎zěn · Hán Việt: chẩnwhat? why? how?9 nét · Xem thứ tự nét →
- 么me · Hán Việt: môinterrogative particle3 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 呢né, ne · Hán Việt: nàiwool; interrogative or emphatic final particle8 nét · Xem thứ tự nét →