Từ điển › 怕痒怕痒怕癢 nghĩa là gìpà yǎngnhộtNghĩa pà yǎngnhộtTiếng Anh: to be ticklishChữ thành phần怕pàto fear, to be afraid of; apprehensive8 nét · Xem thứ tự nét →痒yǎngto itch; to tickle11 nét · Xem thứ tự nét →