Từ điển › 思念思念 nghĩa là gìsī niànHán Việt: TƯ NIỆMnhớ đếnNghĩa sī niànHSK 7Hán Việt: TƯ NIỆMnhớ đếnnhớ mongnhớTiếng Anh: to think of; to long for; to missChữ thành phần思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →