思想体系思想體系 nghĩa là gì
sī xiǎng tǐ xìHán Việt: TƯ TƯỞNG THỂ HỆ
hệ thống tư tưởng
Nghĩa
sī xiǎng tǐ xìHán Việt: TƯ TƯỞNG THỂ HỆ
- hệ thống tư tưởng
- tư tưởng hệ
Tiếng Anh: system of thought; ideology
Chữ thành phần
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →