思想包袱 nghĩa là gì
sī xiǎng bāo fu
điều gì đó đè nặng trong tâm trí
Nghĩa
sī xiǎng bāo fu
- điều gì đó đè nặng trong tâm trí
Tiếng Anh: sth weighing on one's mind
Chữ thành phần
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →
- 袱fúapants; trousers; panties11 nét · Xem thứ tự nét →