Từ điển › 思想家思想家 nghĩa là gìsī xiǎng jiāHán Việt: TƯ TƯỞNG GIAnhà tư tưởngNghĩa sī xiǎng jiāHán Việt: TƯ TƯỞNG GIAnhà tư tưởngTiếng Anh: thinkerChữ thành phần思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →