Từ điển › 思想库思想库思想庫 nghĩa là gìsī xiǎng kùHán Việt: TƯ TƯỞNG KHOnhóm chuyên gia tư vấnNghĩa sī xiǎng kùHán Việt: TƯ TƯỞNG KHOnhóm chuyên gia tư vấnTiếng Anh: think tankChữ thành phần思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →