思想顽钝思想頑鈍 nghĩa là gì
sī xiǎng wán dùnHán Việt: TƯ TƯỞNG NGOAN NHỌN
tư duy chậm chạp
Nghĩa
sī xiǎng wán dùnHán Việt: TƯ TƯỞNG NGOAN NHỌN
- tư duy chậm chạp
- thờ ơ
Tiếng Anh: blunt thinking; apathy
Chữ thành phần
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 顽wán · Hán Việt: ngoanstubborn, recalcitrant, obstinate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 钝dùn · Hán Việt: nhọnblunt, obtuse; dull, flat; dim-witted9 nét · Xem thứ tự nét →