思路敏捷 nghĩa là gì
sī lù mǐn jiéHán Việt: TƯ LỘ MẪN TIỆP
nhanh trí
Nghĩa
sī lù mǐn jiéHán Việt: TƯ LỘ MẪN TIỆP
- nhanh trí
Tiếng Anh: quick-witted
Chữ thành phần
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →
- 捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →