怠工 nghĩa là gì
dài gōng
lười biếng trong công việc
Nghĩa
dài gōngHSK 7
- lười biếng trong công việc
- làm chậm lại (như một hình thức đình công)
Tiếng Anh: to slacken off in one's work; to go slow (as a form of strike)
dài gōng
lười biếng trong công việc
Tiếng Anh: to slacken off in one's work; to go slow (as a form of strike)